go forward
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiến lên phía trước, tiếp tục di chuyển về phía trước: Hành động di chuyển hoặc tiến triển theo một hướng về phía trước.
- Tiếp tục, tiến hành: Dùng để chỉ việc một quá trình, sự kiện hoặc kế hoạch được tiếp tục hoặc diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The soldiers were ordered to go forward. (Những người lính được lệnh tiến lên phía trước.)
- The project will go forward as planned. (Dự án sẽ tiếp tục tiến hành như kế hoạch.)
- Time goes forward; we cannot go back. (Thời gian cứ tiến về phía trước; chúng ta không thể quay lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go forward with something": tiến hành, thực hiện một việc gì đó (thường là một kế hoạch hoặc hành động).
- Despite the difficulties, they decided to go forward with the wedding. (Bất chấp những khó khăn, họ vẫn quyết định tiến hành đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Proceed (v): tiến hành, tiếp tục (mang tính trang trọng hơn).
- Advance (v): tiến lên, thúc đẩy.
- Move forward (v): di chuyển về phía trước (có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Proceed: tiến hành, tiếp tục.
- Advance: tiến lên.
- Continue: tiếp tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm phrasal verb riêng biệt nào khác với "go forward" ngoài chính nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "go forward" một cách cố định.)